📘 BÀI TẬP VỀ NHÀ – BUỔI 1

TOEIC 450 · Danh từ · Dịch nghĩa · Listening Part 1

📚 A. Danh từ là gì?

Danh từ (Noun) dùng để chỉ: người, đồ vật, con vật, địa điểm, hiện tượng, khái niệm...

Ví dụ: Susie, house, book, USB, coffee

🔎 Các đuôi Danh từ thường gặp:

ĐuôiVí dụĐuôiVí dụ
-tion/-sioninformation-shiprelationship
-mentimprovement-domfreedom
-ity/-tyability-agepackage
-ence/-anceexperience-er/-ormanager, director
-nessbusiness-eeemployee
-isttourist-hoodneighborhood
-uresignature-scopemicroscope
-ismtourism-letbooklet

Đổi động từ thành danh từ

Viết dạng danh từ tương ứng.

1. giải thích: explain → sự giải thích: ______

2. quyết định: decide → quyết định (n): ______

3. phát triển: develop → sự phát triển: ______

4. đến nơi: arrive → sự đến nơi: ______

📚 B. Vị trí & chức năng của Danh từ trong câu

Vị tríVí dụ
Làm chủ ngữ, đứng đầu câu (S)The cat is sitting on the mat. (S)
Sau giới từ, làm OThe cat is sitting on the mat. (GT + O)
Sau động từ, làm tân ngữ (O)The cat is using the mat. (O)
Thường sau be/V nối, làm bổ ngữ (C)This is a cat. / She seems a good leader.

🔎 Các dấu hiệu nhận biết chỗ trống cần Danh từ:

  • Mạo từ + Danh từ: a/an/the + ___ → the meeting, a decision
  • Tính từ + Danh từ: ___ (tính từ) + N → a successful meeting
  • Từ sở hữu + Danh từ: his/her/our/company's + ___ → her presentation
  • Lượng từ + Danh từ: some/many/much/a few + ___ → many employees
  • Giới từ + Danh từ: of/in/for/without + ___ → without permission
  • This/That/These/Those + Danh từ: this/that + N số ít, these/those + N số nhiều → this report, those documents
  • Danh từ + Danh từ (cụm danh từ ghép): N1 bổ nghĩa cho N2, N2 là danh từ chính → office equipment (thiết bị văn phòng), sales report (báo cáo doanh số)

Bài tập: Điền từ vào chỗ trống (TOEIC Part 5) 26 câu

Chọn đáp án đúng, sau đó chọn luôn lý do vì sao chỗ trống cần điền Danh từ. Mỗi câu có ghi chú nhỏ một số từ vựng khó.

1. The merger deal will involve the _______ of about 50 personnel by next February.

A. relocated
B. relocate
C. relocates
D. relocation

📝 merger: sự sáp nhập · personnel: nhân sự

Vì sao chọn Danh từ ở đây?

A. Sau mạo từ "the", làm tân ngữ của giới từ "of"
B. Sau tính từ sở hữu
C. Đứng đầu câu, làm chủ ngữ
Đáp án: D. relocation (sự di dời). Sau mạo từ "the" cần Danh từ, làm tân ngữ cho giới từ "of".
Dịch: Thỏa thuận sáp nhập sẽ liên quan đến việc di dời khoảng 50 nhân sự vào tháng 2 tới.

2. The Meizzel Tower was designed and built in 1889 by a famous _______ and his team.

A. engineering
B. engineers
C. engineer
D. engine

📝 tower: tòa tháp · team: đội ngũ

Vì sao chọn Danh từ ở đây?

A. Sau giới từ
B. Sau mạo từ "a" + tính từ "famous" → N số ít
C. Làm bổ ngữ sau "be"
Đáp án: C. engineer (kỹ sư). Sau "a famous" cần N số ít vì mạo từ "a" chỉ đi với danh từ đếm được số ít.
Dịch: Tòa tháp Meizzel được thiết kế và xây dựng năm 1889 bởi một kỹ sư nổi tiếng cùng đội của ông.

3. The company's "Outstanding Employee of the Quarter" award is given as recognition for individual _______.

A. achieve
B. achieved
C. achieves
D. achievement

📝 recognition: sự công nhận · individual: cá nhân

Vì sao chọn Danh từ ở đây?

A. Sau chủ ngữ
B. Sau tính từ "individual", làm tân ngữ của giới từ "for"
C. Sau động từ "to be"
Đáp án: D. achievement (thành tích). Sau tính từ "individual" cần Danh từ, làm tân ngữ của giới từ "for".
Dịch: Giải thưởng "Nhân viên xuất sắc trong quý" được trao để công nhận thành tích cá nhân.

4. The photocopying of confidential documents is not allowed without _______ from the supervisor.

A. permission
B. permissible
C. permitted
D. permit

📝 confidential: bí mật/mật · supervisor: người giám sát

Vì sao chọn Danh từ ở đây?

A. Sau giới từ "without"
B. Sau mạo từ
C. Sau lượng từ
Đáp án: A. permission (sự cho phép). Sau giới từ "without" cần Danh từ (không đếm được).
Dịch: Việc photocopy tài liệu mật không được phép nếu không có sự cho phép từ người giám sát.

5. The members of the _______ will vote on a new law next week.

A. assemble
B. assembly
C. assembles
D. assembled

📝 vote: bỏ phiếu · law: luật

Vì sao chọn Danh từ ở đây?

A. Sau tính từ sở hữu
B. Sau lượng từ
C. Sau mạo từ "the", làm tân ngữ của giới từ "of"
Đáp án: B. assembly (hội đồng). Sau mạo từ "the" cần Danh từ, làm tân ngữ cho giới từ "of".
Dịch: Các thành viên của hội đồng sẽ bỏ phiếu cho một đạo luật mới vào tuần tới.

6. According to the local media, our company's _______ on social media needs to be expanded.

A. visible
B. visibility
C. visibly
D. more visible

📝 media: truyền thông · expand: mở rộng

Vì sao chọn Danh từ ở đây?

A. Sau giới từ
B. Sau từ sở hữu cách "company's", làm chủ ngữ
C. Sau động từ
Đáp án: B. visibility (mức độ hiện diện). Sau sở hữu cách "company's" cần Danh từ, làm chủ ngữ.
Dịch: Theo truyền thông địa phương, độ nhận diện của công ty trên mạng xã hội cần được mở rộng.

7. Our factory in Vietnam is operating at full capacity in _______ for the peak season.

A. preparation
B. prepare
C. prepared
D. prepares

📝 capacity: công suất · peak season: mùa cao điểm

Vì sao chọn Danh từ ở đây?

A. Sau giới từ "in"
B. Sau mạo từ
C. Làm chủ ngữ
Đáp án: A. preparation (sự chuẩn bị). Sau giới từ "in" cần Danh từ.
Dịch: Nhà máy của chúng tôi tại Việt Nam đang hoạt động hết công suất để chuẩn bị cho mùa cao điểm.

8. The _______ in the lobby of our building gives visitors an outline of the firm's 100-year history.

A. exhibited
B. exhibit
C. to exhibit
D. exhibiting

📝 lobby: sảnh · outline: khái quát

Vì sao chọn Danh từ ở đây?

A. Sau giới từ
B. Sau tính từ
C. Sau mạo từ "The", làm chủ ngữ của câu (đứng trước động từ "gives")
Đáp án: B. exhibit (khu trưng bày). Sau mạo từ "The" cần Danh từ, làm chủ ngữ (đứng trước động từ chia "gives").
Dịch: Khu trưng bày ở sảnh tòa nhà giới thiệu cho khách tham quan lịch sử 100 năm của công ty.

9. Please confirm _______ of the e-mail, which was sent by Mr. Bork at 9:45 P.M. last night.

A. received
B. receive
C. receives
D. receipt

📝 confirm: xác nhận

Vì sao chọn Danh từ ở đây?

A. Sau động từ "confirm", làm tân ngữ (O)
B. Sau giới từ
C. Làm chủ ngữ
Đáp án: D. receipt (sự nhận được/biên nhận). Sau động từ "confirm" cần Danh từ, làm tân ngữ.
Dịch: Vui lòng xác nhận đã nhận được email được gửi bởi ông Bork lúc 9:45 tối qua.

10. Incoming CEO Gina Fowler will give a _______ on the company's future strategy.

A. presenting
B. presented
C. presentation
D. presents

📝 strategy: chiến lược

Vì sao chọn Danh từ ở đây?

A. Sau giới từ
B. Sau mạo từ "a", làm tân ngữ của động từ "give"
C. Làm chủ ngữ
Đáp án: C. presentation (bài thuyết trình). Sau mạo từ "a" cần Danh từ số ít, làm tân ngữ của động từ "give".
Dịch: CEO sắp nhậm chức Gina Fowler sẽ có bài thuyết trình về chiến lược tương lai của công ty.

11. In _______ of its tenth anniversary, this year's art festival will last a full week.

A. celebrate
B. celebration
C. celebrated
D. celebrates

📝 anniversary: ngày kỷ niệm · festival: lễ hội

Vì sao chọn Danh từ ở đây?

A. Làm chủ ngữ
B. Sau tính từ sở hữu
C. Sau giới từ "In"
Đáp án: B. celebration (lễ kỷ niệm). Sau giới từ "In" cần Danh từ.
Dịch: Để kỷ niệm 10 năm thành lập, lễ hội nghệ thuật năm nay sẽ kéo dài trọn 1 tuần.

12. Mr. Ito's revised marketing _______ is an improvement on his earlier version.

A. presentation
B. present
C. presented
D. presenter

📝 revised: đã chỉnh sửa · improvement: sự cải tiến

Vì sao chọn Danh từ ở đây?

A. Sau giới từ
B. Sau lượng từ
C. Sau sở hữu cách "Ito's" + tính từ "revised marketing", làm chủ ngữ
Đáp án: A. presentation (bài thuyết trình). Sau sở hữu cách "Ito's" cần Danh từ làm chủ ngữ (đứng trước động từ "is").
Dịch: Bài thuyết trình marketing đã chỉnh sửa của ông Ito là một sự cải tiến so với bản trước.

13. Lander's Travel will send _______ of your airline and hotel reservations by e-mail.

A. confirming
B. confirm
C. confirms
D. confirmation

📝 reservation: đặt chỗ

Vì sao chọn Danh từ ở đây?

A. Sau động từ "send", làm tân ngữ (O)
B. Sau giới từ
C. Làm chủ ngữ
Đáp án: D. confirmation (sự xác nhận). Sau động từ "send" cần Danh từ, làm tân ngữ.
Dịch: Lander's Travel sẽ gửi xác nhận vé máy bay và đặt phòng khách sạn của bạn qua email.

14. To thank our customers for their continued _______, Mauricio's Pastries is offering a free tote bag with every purchase.

A. transaction
B. support
C. foundation
D. resource

📝 continued: liên tục · purchase: sự mua hàng

Vì sao chọn Danh từ ở đây?

A. Sau giới từ
B. Sau tính từ sở hữu "their" + tính từ "continued"
C. Làm chủ ngữ
Đáp án: B. support (sự ủng hộ). Sau "their continued" cần Danh từ không đếm được.
Dịch: Để cảm ơn khách hàng đã luôn ủng hộ, Mauricio's Pastries tặng túi vải miễn phí cho mỗi lần mua hàng.

15. _______ about a merger between Zofia Pharmaceuticals and Treszka Group are untrue.

A. Report
B. Reports
C. Reporter
D. To report

📝 merger: sự sáp nhập · untrue: không đúng sự thật

Vì sao chọn Danh từ ở đây?

A. Sau giới từ
B. Sau tính từ
C. Làm chủ ngữ đầu câu, số nhiều vì động từ "are"
Đáp án: B. Reports (các báo cáo/tin tức). Làm chủ ngữ, phải chia số nhiều để khớp với động từ "are".
Dịch: Các tin tức về việc sáp nhập giữa Zofia Pharmaceuticals và Treszka Group là không đúng sự thật.

16. By conducting extra marketing _______, RIV Associates can find important details of your target consumers.

A. research
B. researched
C. researching
D. researchers

📝 conduct: tiến hành · target consumers: khách hàng mục tiêu

Vì sao chọn Danh từ ở đây?

A. Sau giới từ
B. Sau tính từ "extra marketing", làm tân ngữ của động từ "conducting"
C. Làm chủ ngữ
Đáp án: A. research (nghiên cứu). Sau tính từ "extra marketing" cần Danh từ không đếm được, làm tân ngữ của "conducting".
Dịch: Bằng cách tiến hành thêm nghiên cứu marketing, RIV Associates có thể tìm ra những chi tiết quan trọng về khách hàng mục tiêu của bạn.

17. To reduce _______ during the orientation, please avoid asking questions until the director finishes speaking.

A. to interrupt
B. interruptions
C. interrupt
D. interrupted

📝 orientation: buổi định hướng · avoid: tránh

Vì sao chọn Danh từ ở đây?

A. Sau động từ "reduce", làm tân ngữ (O)
B. Sau giới từ
C. Sau mạo từ
Đáp án: B. interruptions (sự gián đoạn). Sau động từ "reduce" cần Danh từ số nhiều, làm tân ngữ.
Dịch: Để giảm thiểu sự gián đoạn trong buổi định hướng, vui lòng không đặt câu hỏi cho đến khi giám đốc nói xong.

18. We must remind _______ at this year's conference to allow enough time for attendee questions.

A. presenting
B. presented
C. presenters
D. presentation

📝 remind: nhắc nhở · attendee: người tham dự

Vì sao chọn Danh từ ở đây?

A. Sau giới từ
B. Sau động từ "remind", làm tân ngữ chỉ người
C. Làm chủ ngữ
Đáp án: C. presenters (những người thuyết trình). Sau động từ "remind" cần Danh từ chỉ người, làm tân ngữ.
Dịch: Chúng ta phải nhắc nhở các diễn giả tại hội nghị năm nay để dành đủ thời gian cho câu hỏi của người tham dự.

19. The Palumbo Tulip Garden has become a popular _______ for tourists.

A. attracted
B. attractive
C. attractively
D. attraction

📝 popular: nổi tiếng · tourist: khách du lịch

Vì sao chọn Danh từ ở đây?

A. Sau mạo từ "a" + tính từ "popular"
B. Sau giới từ
C. Làm tân ngữ của giới từ "without"
Đáp án: D. attraction (điểm thu hút). Sau "a popular" (mạo từ + tính từ) cần Danh từ.
Dịch: Vườn hoa Tulip Palumbo đã trở thành một điểm thu hút nổi tiếng đối với khách du lịch.

20. The company's large _______ in employee training have improved job performance.

A. invests
B. investments
C. investor
D. invested

📝 improve: cải thiện · performance: hiệu suất

Vì sao chọn Danh từ ở đây?

A. Sau giới từ
B. Sau tính từ
C. Sau sở hữu cách "company's" + tính từ "large", làm chủ ngữ
Đáp án: B. investments (các khoản đầu tư). Sau "company's large" cần Danh từ số nhiều, làm chủ ngữ (khớp "have").
Dịch: Các khoản đầu tư lớn của công ty vào đào tạo nhân viên đã cải thiện hiệu suất công việc.

21. The director talked about the latest _______ in computer technology during the company's orientation.

A. advanced
B. is advancing
C. advances
D. advancing

📝 latest: mới nhất · technology: công nghệ

Vì sao chọn Danh từ ở đây?

A. Sau mạo từ "the" + tính từ "latest", làm tân ngữ của giới từ "about"
B. Sau động từ
C. Làm chủ ngữ
Đáp án: C. advances (những tiến bộ). Sau "the latest" cần Danh từ số nhiều, làm tân ngữ của giới từ "about".
Dịch: Giám đốc đã nói về những tiến bộ mới nhất trong công nghệ máy tính trong buổi định hướng của công ty.

22. For its next concert, on December 11, the Peltier Symphony will be led by the famous _______ Misaki Ogawa.

A. conduct
B. conducts
C. conductor
D. conducting

📝 symphony: dàn nhạc giao hưởng · famous: nổi tiếng

Vì sao chọn Danh từ ở đây?

A. Sau giới từ
B. Sau mạo từ "the" + tính từ "famous", bổ nghĩa cho tên riêng
C. Làm chủ ngữ
Đáp án: C. conductor (nhạc trưởng). Sau "the famous" cần Danh từ chỉ người, đồng vị với tên riêng.
Dịch: Trong buổi hòa nhạc tiếp theo vào ngày 11 tháng 12, dàn nhạc giao hưởng Peltier sẽ được chỉ huy bởi nhạc trưởng nổi tiếng Misaki Ogawa.

23. Morrison Automotive has confirmed the _______ of its accounting and finance departments because of corporate growth.

A. separated
B. separate
C. separates
D. separation

📝 confirm: xác nhận · corporate growth: sự tăng trưởng của công ty

Vì sao chọn Danh từ ở đây?

A. Sau mạo từ "the", làm tân ngữ của động từ "confirmed"
B. Sau tính từ
C. Làm chủ ngữ
Đáp án: D. separation (sự tách biệt). Sau mạo từ "the" cần Danh từ, làm tân ngữ của "confirmed".
Dịch: Morrison Automotive đã xác nhận việc tách riêng các phòng kế toán và tài chính do sự tăng trưởng của công ty.

24. A full list of program _______ can be found on our organization's Web site.

A. sponsor
B. sponsorship
C. sponsoring
D. sponsors

📝 program: chương trình · organization: tổ chức

Vì sao chọn Danh từ ở đây?

A. Sau giới từ "of" trực tiếp
B. Sau lượng từ
C. Là danh từ chính trong cụm danh từ ghép "program + N", tân ngữ của giới từ "of"
Đáp án: D. sponsors (nhà tài trợ). Cụm danh từ ghép "program sponsors" - danh từ chính số nhiều.
Dịch: Danh sách đầy đủ các nhà tài trợ chương trình có thể được tìm thấy trên trang web của tổ chức chúng tôi.

25. Employees must submit annual reports for _______ after their performance appraisal.

A. evaluate
B. evaluates
C. evaluation
D. evaluative

📝 submit: nộp · appraisal: đánh giá

Vì sao chọn Danh từ ở đây?

A. Sau giới từ "for"
B. Sau mạo từ
C. Làm chủ ngữ
Đáp án: C. evaluation (sự đánh giá). Sau giới từ "for" cần Danh từ.
Dịch: Nhân viên phải nộp báo cáo hàng năm để đánh giá sau kỳ đánh giá hiệu suất của họ.

26. IT department workers must handle colleagues' technical support _______ quickly.

A. requesting
B. will request
C. requested
D. requests

📝 handle: xử lý · technical support: hỗ trợ kỹ thuật

Vì sao chọn Danh từ ở đây?

A. Sau giới từ
B. Là danh từ chính trong cụm danh từ ghép "technical support + N", tân ngữ của động từ "handle"
C. Làm chủ ngữ
Đáp án: D. requests (các yêu cầu). Sau "colleagues' technical support" cần Danh từ, làm tân ngữ của "handle".
Dịch: Nhân viên phòng IT phải xử lý nhanh chóng các yêu cầu hỗ trợ kỹ thuật của đồng nghiệp.

📚 D. Danh từ số ít – số nhiều & Lượng từ (Quantifiers)

Danh từ số ít: a/an + N → a book, a chair
Danh từ số nhiều: Danh từ + s/es → books, chairs, boxes
Danh từ không đếm được (uncountable): KHÔNG có a/an, KHÔNG thêm s/es. VD: information, equipment, furniture, advice, money, traffic...

Lượng từN số ítN số nhiềuN không đếm được
each mỗi / every mọieach computer / every computer--
both cả hai / few rất ít / a few một vài / several vài / many nhiều / a number of một số / a variety of nhiều loại-computers-
little rất ít / a little một chút / much nhiều--equipment
some một vài / most hầu hết / all tất cả-computersequipment

⚠️ Lưu ý chia động từ (V) theo lượng từ:
• each / every + N số ít → V chia số ít (Each employee has...)
• N số nhiều (many/several/some/most/all + Ns) → V chia số nhiều (Many employees have...)
• N không đếm được (much/little/some/all + N không đếm) → V LUÔN chia số ít (Some information is...)

Bài tập: Trường hợp ngoại lệ – Danh từ số nhiều bất quy tắc 6 câu

Một số danh từ KHÔNG thêm s/es mà đổi hẳn dạng từ khi chuyển sang số nhiều. Viết dạng số nhiều đúng.

1. man (người đàn ông) → ______

2. woman (người phụ nữ) → ______

3. child (đứa trẻ) → ______

4. person (người) → ______

5. foot (bàn chân) → ______

6. tooth (cái răng) → ______

Bài tập: Lượng từ (Part 5) 8 câu

1. _______ sample from Ando Biology Labs must be kept at the correct temperature.

A. All
B. Most
C. Few
D. Every
Đáp án: D. Every. "sample" là N số ít → dùng "Every" (mỗi).
Dịch: Mỗi mẫu từ phòng thí nghiệm Ando Biology phải được giữ ở nhiệt độ thích hợp.

2. All _______ to the auto production plant must register at the security checkpoint.

A. visit
B. visitation
C. visitors
D. visiting
Đáp án: C. visitors. "All" + N số nhiều → visitors (khách tham quan).
Dịch: Tất cả khách tham quan nhà máy sản xuất ô tô phải đăng ký tại trạm an ninh.

3. The supervisors decided to delay the _______ until they could fill the entire order.

A. ship
B. shipped
C. shipper
D. shipment
Đáp án: D. shipment. Sau mạo từ "the" cần Danh từ (lô hàng).
Dịch: Các giám sát viên quyết định trì hoãn lô hàng cho đến khi họ có thể lấp đầy toàn bộ đơn hàng.

4. So far this quarter, regional sales of compact cars have surpassed industry analysts' _______.

A. predicts
B. predicted
C. predictions
D. predictable
Đáp án: C. predictions. Sau sở hữu cách "analysts'" cần N số nhiều (dự đoán).
Dịch: Doanh số xe compact khu vực đã vượt qua dự đoán của các nhà phân tích ngành.

5. D & Y Beauty Corporation plans to add at least one _______ overseas in the next year.

A. locations
B. location
C. locates
D. locating
Đáp án: B. location. Sau "one" cần N số ít (địa điểm).
Dịch: D & Y Beauty dự định mở thêm ít nhất một địa điểm ở nước ngoài trong năm tới.

6. A shipment of plastic _______ will be delivered to the Soto Soda factory tomorrow.

A. contain
B. containing
C. contained
D. containers
Đáp án: D. containers. Sau tính từ "plastic" cần Danh từ (thùng chứa).
Dịch: Một lô thùng nhựa sẽ được giao đến nhà máy Soto Soda vào ngày mai.

7. The president of Paterson Industrial Solutions has signed a number of important _______ this month.

A. contract
B. contracts
C. contracted
D. contracting
Đáp án: B. contracts. "a number of" + N số nhiều (hợp đồng).
Dịch: Chủ tịch của Paterson Industrial Solutions đã ký nhiều hợp đồng quan trọng trong tháng này.

8. Most _______ have completed a paid internship at the company headquarters.

A. apply
B. applicants
C. applied
D. applicant
Đáp án: B. applicants. "Most" + N số nhiều (ứng viên), phù hợp với "have".
Dịch: Hầu hết ứng viên đã hoàn thành kỳ thực tập có lương tại trụ sở công ty.

Bài tập: Lượng từ & Chia động từ theo S (kết hợp) 6 câu

1. _______ information is available on our website.

A. Many
B. A few
C. Much
D. Several
Đáp án: C. Much. "information" không đếm được → dùng "Much".
Dịch: Có nhiều thông tin trên trang web của chúng tôi.

2. _______ packages have arrived at the warehouse today.

A. Much
B. Many
C. A little
D. Every
Đáp án: B. Many. "packages" số nhiều → "Many" + V số nhiều "have arrived".
Dịch: Nhiều kiện hàng đã đến kho hôm nay.

3. Each employee _______ a valid ID badge.

A. require
B. requires
C. required
D. requiring
Đáp án: B. requires. "Each" + N số ít → V chia số ít "requires".
Dịch: Mỗi nhân viên cần có thẻ ID hợp lệ.

4. All employees _______ informed about the new policy.

A. is
B. are
C. was
D. am
Đáp án: B. are. "employees" số nhiều → V số nhiều "are".
Dịch: Tất cả nhân viên đều được thông báo về chính sách mới.

5. Some advice _______ needed before making this decision.

A. is
B. are
C. were
D. have been
Đáp án: A. is. "advice" không đếm được → V LUÔN số ít "is".
Dịch: Cần một số lời khuyên trước khi đưa ra quyết định này.

6. Most of the equipment in this room _______ outdated.

A. is
B. are
C. were
D. have been
Đáp án: A. is. "equipment" không đếm được → V luôn số ít, dù có "most of".
Dịch: Hầu hết thiết bị trong phòng này đã lỗi thời.

📚 Hướng dẫn

✅ Bước 1: Đọc từ vựng trong bảng bên dưới (bấm 🔊 để nghe phát âm từng từ).
✅ Bước 2: Đọc câu ví dụ của mỗi từ (bấm 🔊 để nghe câu).
✅ Bước 3: Sau khi đã đọc kỹ từ và câu, mới bắt đầu làm bài tập highlight cụm danh từ + dịch nghĩa bên dưới.

📖 Từ vựng trích từ bài tập

Bảng từ vựng: Từ – IPA – Loại từ – Nghĩa – Audio – Câu ví dụ.

TừIPALoại từNghĩaAudioCâu ví dụ
merger /ˈmɜːrdʒər/ N sự sáp nhập The two banks announced a merger last week.
personnel /ˌpɜːrsəˈnel/ N nhân sự The hotel has friendly personnel.
relocation /ˌriːloʊˈkeɪʃən/ N sự di dời The office relocation took two weeks.
engineer /ˌendʒɪˈnɪr/ N kỹ sư She works as an engineer.
achievement /əˈtʃiːvmənt/ N thành tích Winning the award was a great achievement.
recognition /ˌrekəɡˈnɪʃən/ N sự công nhận He received recognition for his hard work.
permission /pərˈmɪʃən/ N sự cho phép You need permission to enter this room.
confidential /ˌkɑːnfɪˈdenʃəl/ N bí mật (tính từ) This is confidential information.
supervisor /ˈsuːpərvaɪzər/ N người giám sát My supervisor checked my report.
assembly /əˈsembli/ N hội đồng The assembly will meet on Monday.
visibility /ˌvɪzəˈbɪləti/ N mức độ hiện diện Visibility was low during the storm.
preparation /ˌprepəˈreɪʃən/ N sự chuẩn bị She is busy with preparation for the exam.
capacity /kəˈpæsəti/ N công suất The room has a large seating capacity.
exhibit /ɪɡˈzɪbɪt/ N khu trưng bày We saw a new exhibit at the museum.
receipt /rɪˈsiːt/ N biên nhận Please keep your receipt after paying.
presentation /ˌpriːzenˈteɪʃən/ N bài thuyết trình He gave a presentation to the team.
celebration /ˌselɪˈbreɪʃən/ N lễ kỷ niệm The celebration lasted all night.
anniversary /ˌænɪˈvɜːrsəri/ N ngày kỷ niệm Today is our company's anniversary.
confirmation /ˌkɑːnfərˈmeɪʃən/ N sự xác nhận I received a confirmation email this morning.
support /səˈpɔːrt/ N sự ủng hộ Thank you for your continued support.
report /rɪˈpɔːrt/ N báo cáo/tin tức She wrote a detailed report.
research /rɪˈsɜːrtʃ/ N nghiên cứu The team conducted new marketing research.
interruption /ˌɪntəˈrʌpʃən/ N sự gián đoạn Sorry for the interruption during your meeting.
presenter /prɪˈzentər/ N người thuyết trình The presenter spoke clearly and confidently.
attraction /əˈtrækʃən/ N điểm thu hút The beach is a popular attraction for tourists.
investment /ɪnˈvestmənt/ N khoản đầu tư This is a smart investment for the company.
advance /ədˈvæns/ N sự tiến bộ There have been many advances in technology.
conductor /kənˈdʌktər/ N nhạc trưởng The conductor led the orchestra beautifully.
separation /ˌsepəˈreɪʃən/ N sự tách biệt The separation of departments improved efficiency.
sponsor /ˈspɑːnsər/ N nhà tài trợ The company is a major event sponsor.
evaluation /ɪˌvæljuˈeɪʃən/ N sự đánh giá The evaluation will take place next week.
request /rɪˈkwest/ N yêu cầu Please send your request by email.

Bài tập: Highlight cụm Danh từ + Dịch nghĩa 26 câu

Bấm vào từng từ để tô sáng cụm danh từ trong câu, viết bản dịch, rồi bấm "Nộp bài" để so đáp án.

1. Câu:

2. Câu:

3. Câu:

4. Câu:

5. Câu:

6. Câu:

7. Câu:

8. Câu:

9. Câu:

10. Câu:

11. Câu:

12. Câu:

13. Câu:

14. Câu:

15. Câu:

16. Câu:

17. Câu:

18. Câu:

19. Câu:

20. Câu:

21. Câu:

22. Câu:

23. Câu:

24. Câu:

25. Câu:

26. Câu:

📚 Từ vựng Listening Part 1 – Tranh tả vật/hành động

Bấm 🔊 để nghe phát âm từ và câu ví dụ. Từ vựng được chia thành các nhóm nhỏ (10–15 từ/nhóm) để học dễ hơn.

🔤 Nhóm động từ / hành động

Nhóm 1a: Hành động cơ bản (V-ing)

Nhóm 1b: Động từ thường gặp trong tranh

Nhóm 1c: Động từ/cụm động từ khác

🔤 Nhóm danh từ (vật dụng / địa điểm)

Nhóm 2a: Vật dụng văn phòng

Nhóm 2b: Đồ vật & nơi chốn

Nhóm 2c: Bối cảnh ngoài trời/sự kiện

Nhóm 2d: Từ bổ sung

Bài tập 1: Nghe nghĩa tiếng Việt → điền từ tiếng Anh 18 câu

Dựa vào nghĩa tiếng Việt gợi ý, điền từ tiếng Anh còn thiếu vào chỗ trống.

Bài tập 2: Nối cụm từ với nghĩa 8 câu

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho mỗi cụm từ, sau đó bấm "Nộp bài".

Bài tập 3: Nghe và điền vào chỗ trống 10 câu

Bấm 🔊 để nghe câu, điền từ còn thiếu, rồi bấm "Nộp bài" để so đáp án.

1.

A man is __________ on a __________.

2.

The woman is __________ a __________.

3.

Some people are __________ a __________.

4.

A worker is __________ boxes onto a __________.

5.

She is __________ for a __________.

6.

The man is __________ a __________.

7.

A woman is __________ at the __________.

8.

He is __________ the __________.

9.

They are __________ in __________.

10.

The technician is __________ a __________.

Bài tập 4: Nghe và điền vào chỗ trống (6 tranh) 6 câu

GV chèn file âm thanh vào khung bên dưới (đặt tên Audio1), ảnh minh họa dùng file d1.png → d6.png. Mỗi tranh có 4 câu (A-D) như đề gốc; học viên nghe rồi điền từ còn thiếu cho từng câu.

🔊 Audio1:
Ảnh d1
🖼️ Chưa tìm thấy ảnh d1 (đặt file d1.png/.jpg cùng thư mục với HTML)

A. A man is repairing a __________.

B. A man is __________ some stairs.

C. A man is carrying a __________.

D. A man is looking up at a __________.

Ảnh d2
🖼️ Chưa tìm thấy ảnh d2 (đặt file d2.png/.jpg cùng thư mục với HTML)

A. She's __________ a door.

B. She's washing some __________.

C. She's __________ some food.

D. She's __________ a floor.

Ảnh d3
🖼️ Chưa tìm thấy ảnh d3 (đặt file d3.png/.jpg cùng thư mục với HTML)

A. A cashier is __________ over a cash register.

B. A cashier is placing money on a __________.

C. A customer is carrying a tray with __________.

D. A customer is __________ for a bowl.

Ảnh d4
🖼️ Chưa tìm thấy ảnh d4 (đặt file d4.png/.jpg cùng thư mục với HTML)

A. A man is looking out a __________.

B. A man is fixing a __________ tile.

C. A man is __________ for a coat.

D. A man is installing a wooden __________.

Ảnh d5
🖼️ Chưa tìm thấy ảnh d5 (đặt file d5.png/.jpg cùng thư mục với HTML)

A. Some people are riding __________.

B. Some people are __________ at a café.

C. Some people are being served __________.

D. Some people are __________ their coats.

Ảnh d6
🖼️ Chưa tìm thấy ảnh d6 (đặt file d6.png/.jpg cùng thư mục với HTML)

A. He's holding the __________ of a shopping cart.

B. He's plugging a __________ into a wall outlet.

C. He's looking into a kitchen __________.

D. He's __________ down on a tile floor.

Bài tập 5: Nghe và note keyword (6 tranh) 6 câu

GV chèn file âm thanh vào khung bên dưới (đặt tên Audio2), ảnh minh họa dùng file d7.png → d12.png. Mỗi tranh có 4 câu (A-D). Vừa nghe vừa ghi từ khóa (keyword) ngắn gọn cho từng câu, không cần viết nguyên câu.
Ví dụ cách ghi: (man - listen to music - porch)

🔊 Audio2:
Ảnh d7
🖼️ Chưa tìm thấy ảnh d7 (đặt file d7.png/.jpg cùng thư mục với HTML)

A. Ghi từ khóa (keyword) bạn nghe được:

B. Ghi từ khóa (keyword) bạn nghe được:

C. Ghi từ khóa (keyword) bạn nghe được:

D. Ghi từ khóa (keyword) bạn nghe được:

Ảnh d8
🖼️ Chưa tìm thấy ảnh d8 (đặt file d8.png/.jpg cùng thư mục với HTML)

A. Ghi từ khóa (keyword) bạn nghe được:

B. Ghi từ khóa (keyword) bạn nghe được:

C. Ghi từ khóa (keyword) bạn nghe được:

D. Ghi từ khóa (keyword) bạn nghe được:

Ảnh d9
🖼️ Chưa tìm thấy ảnh d9 (đặt file d9.png/.jpg cùng thư mục với HTML)

A. Ghi từ khóa (keyword) bạn nghe được:

B. Ghi từ khóa (keyword) bạn nghe được:

C. Ghi từ khóa (keyword) bạn nghe được:

D. Ghi từ khóa (keyword) bạn nghe được:

Ảnh d10
🖼️ Chưa tìm thấy ảnh d10 (đặt file d10.png/.jpg cùng thư mục với HTML)

A. Ghi từ khóa (keyword) bạn nghe được:

B. Ghi từ khóa (keyword) bạn nghe được:

C. Ghi từ khóa (keyword) bạn nghe được:

D. Ghi từ khóa (keyword) bạn nghe được:

Ảnh d11
🖼️ Chưa tìm thấy ảnh d11 (đặt file d11.png/.jpg cùng thư mục với HTML)

A. Ghi từ khóa (keyword) bạn nghe được:

B. Ghi từ khóa (keyword) bạn nghe được:

C. Ghi từ khóa (keyword) bạn nghe được:

D. Ghi từ khóa (keyword) bạn nghe được:

Ảnh d12
🖼️ Chưa tìm thấy ảnh d12 (đặt file d12.png/.jpg cùng thư mục với HTML)

A. Ghi từ khóa (keyword) bạn nghe được:

B. Ghi từ khóa (keyword) bạn nghe được:

C. Ghi từ khóa (keyword) bạn nghe được:

D. Ghi từ khóa (keyword) bạn nghe được:

Bài tập 6: Nghe và chọn đáp án đúng (6 tranh) 6 câu

GV chèn file âm thanh vào khung bên dưới (đặt tên Audio3), ảnh minh họa dùng file d13.png → d18.png. Mỗi tranh chỉ hiện 4 nút A-D (không có chữ) — học viên nhìn tranh, nghe 4 đáp án rồi bấm chọn A/B/C/D, đúng như định dạng thi thật.

🔊 Audio3:
Ảnh d13
🖼️ Chưa tìm thấy ảnh d13 (đặt file d13.png/.jpg cùng thư mục với HTML)

1. Nghe 4 đáp án A-D và chọn câu đúng nhất với bức tranh:

A
B
C
D
Đáp án đúng: C
A. Some of the people are pulling suitcases. — Sai – không thấy ai đang kéo vali, họ đang mang/đặt vali xuống.
B. Some of the people are relaxing on benches. — Sai – không có ai đang ngồi nghỉ trên ghế dài.
C. Some of the people are putting luggage onto a rack. — Đúng – một số người đang đặt hành lý lên giá.
D. Some of the people are waiting in line to purchase a ticket. — Sai – không thấy ai đang xếp hàng để mua vé.
Ảnh d14
🖼️ Chưa tìm thấy ảnh d14 (đặt file d14.png/.jpg cùng thư mục với HTML)

2. Nghe 4 đáp án A-D và chọn câu đúng nhất với bức tranh:

A
B
C
D
Đáp án đúng: D
A. She's folding a piece of paper. — Sai – cô ấy không gấp giấy.
B. She's smelling flowers in a garden. — Sai – không có vườn hoa trong bức tranh.
C. She's holding a book in her hands. — Sai – cô ấy không cầm sách trên tay.
D. She's closing up a box. — Đúng – cô ấy đang đóng nắp một chiếc hộp.
Ảnh d16
🖼️ Chưa tìm thấy ảnh d16 (đặt file d16.png/.jpg cùng thư mục với HTML)

3. Nghe 4 đáp án A-D và chọn câu đúng nhất với bức tranh:

A
B
C
D
Đáp án đúng: C
A. They're boarding a train. — Sai – họ không lên tàu.
B. They're installing a railing. — Sai – họ không lắp đặt lan can.
C. They're walking down stairs. — Đúng – họ đang đi xuống cầu thang.
D. They're sweeping a walkway. — Sai – họ không quét lối đi.
Ảnh d15
🖼️ Chưa tìm thấy ảnh d15 (đặt file d15.png/.jpg cùng thư mục với HTML)

4. Nghe 4 đáp án A-D và chọn câu đúng nhất với bức tranh:

A
B
C
D
Đáp án đúng: C
A. He's typing on a keyboard. — Sai – anh ấy không gõ bàn phím.
B. He's organizing books on a bookcase. — Sai – anh ấy không sắp xếp sách trên giá.
C. He's adjusting the position of a computer screen. — Đúng – anh ấy đang điều chỉnh vị trí màn hình máy tính.
D. He's posting a sign on a bulletin board. — Sai – anh ấy không dán biển thông báo lên bảng.
Ảnh d17
🖼️ Chưa tìm thấy ảnh d17 (đặt file d17.png/.jpg cùng thư mục với HTML)

5. Nghe 4 đáp án A-D và chọn câu đúng nhất với bức tranh:

A
B
C
D
Đáp án đúng: B
A. Some workers are hanging art in a gallery. — Sai – không có ai đang treo tranh trong phòng trưng bày.
B. Two of the people are having a conversation. — Đúng – hai người đang trò chuyện với nhau.
C. One of the men is rearranging cushions on a sofa. — Sai – không có ai sắp xếp lại gối trên ghế sofa.
D. One of the men is painting a picture. — Sai – không có ai đang vẽ tranh.
Ảnh d18
🖼️ Chưa tìm thấy ảnh d18 (đặt file d18.png/.jpg cùng thư mục với HTML)

6. Nghe 4 đáp án A-D và chọn câu đúng nhất với bức tranh:

A
B
C
D
Đáp án đúng: B
A. One of the men is taking off his backpack. — Sai – không ai đang cởi ba lô.
B. One of the men is reading a brochure. — Đúng – một người đang đọc tờ rơi.
C. Some people are assembling a table. — Sai – không có ai đang lắp ráp bàn.
D. Some people are rearranging chairs. — Sai – không có ai đang sắp xếp lại ghế.

🚀 Nộp toàn bộ bài làm cho giáo viên

Sau khi đã bấm "Nộp bài" ở tất cả các phần bên trên, hãy bấm nút dưới đây để gửi kết quả về cho giáo viên (điểm số các phần trắc nghiệm sẽ được ghi nhận tự động vào Google Sheets).

0% hoàn thành